Bước tới nội dung

biaxial

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌbɑɪ.ˈæk.si.əl/

Tính từ

biaxial /ˌbɑɪ.ˈæk.si.əl/

  1. (Vật lý) Hai trục.

Tham khảo