bicameral
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌbɑɪ.ˈkæm.rəl/
Tính từ
bicameral /ˌbɑɪ.ˈkæm.rəl/
- Có cả thượng nghị viện lẫn hạ nghị viện, Lưỡng viện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bicameral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)