biche
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /biʃ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| biche /biʃ/ |
biches /biʃ/ |
biche gc /biʃ/
- Hươu cái; nai cái.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Gái giang hồ.
- ma biche — (thân mật) cô em yêu quý
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “biche”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)