bie

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bie bia, bien
Số nhiều bier biene

bie gđc

  1. Con ong.
    Biene summer i sommervarmen.
    Bier lager honning.

Tham khảo[sửa]