bien

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

bien /bjɛ̃/

  1. Hay, tốt, giỏi, đúng.
    Bien organisé — tổ chức tốt
    Il travaille bien — nó làm việc giỏi
    Agir bien — hành động đúng
  2. Rất, lắm, quá.
    Il est bien malade — nó ốm lắm
    J'aime bien ça — tôi thích cái ấy lắm
    Il est bien jeune pour ce travail — nó còn quá trẻ để đảm đương nổi công việc ấy
  3. Nhiều.
    Bien des gens pensent ainsi — nhiều người nghĩ như thế
  4. Khoảng ít nhất.
    Cela vaut bien le double — ít nhất cũng đáng gấp đôi
  5. ...
    J'y suis bien allé, mais vous n'y étiez plus — tôi có đến đấy, nhưng anh không còn ở đó
  6. Thực, quả là.
    Il part bien demain? Ngày mai nó đi thực à?
    ','french','on')"
    C’est bien lui — chính nó đấy
  7. Dù sao.
    Il faut bien le supporter — dù sao thì cũng phải chịu đựng việc đó
    ah bien, oui! — lầm quá đi thôi!
    aller bien — tiến hành tốt+ khỏe mạnh
    aussi bien — xem aussi
    aussi bien que — xem aussi
    bel et bien — thực sự
    Il a été bel et bien renvoyé — nó thực sự bị đuổi
    bien — xem né
    bien ou mal — dù thế nào
    Bien ou mal, c’est chose faite — dù thế nào thì việc cũng đã rồi
    bien plus — hơn nữa
    bien que — dù, mặc dù
    c’est bien fait — đáng lắm
    eh bien! — xem eh
    bien! — xem hé
    il est bien entendu que — đã đành rằng
    mais bien — mà đúng là
    Ce n'est pas un oubli, mais bien une erreur volontaire — không phải là một điều quên, mà đúng là một sự chủ tâm sai lầm
    ni bien ni mal — nhì nhằng
    si bien que — đến nỗi
    tant bien que mal — tàm tạm; nhì nhằng
    un peu bien — thực quá
    Une femme un peu bien méchante — một phụ nữ thực quá ác nghiệt
    vouloir bien; bien vouloir — vui lòng

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực bien
/bjɛ̃/
bien
/bjɛ̃/
Giống cái bien
/bjɛ̃/
bien
/bjɛ̃/

bien /bjɛ̃/

  1. Tốt, đúng, phải được.
    Tout est bien — mọi việc đều tốt
    Ce n'est pas bien d’agir ainsi — làm như thế là không phải
    Elle est bien dans ce rôle — cô ta thủ vai ấy được đấy
  2. Thoải mái.
    On est bien dans ce fauteuil — ngồi ghế bành này thực thoải mái
  3. Hòa thuận.
    Il est bien avec tout le monde — nó hòa thuận với mọi người
  4. Khỏe mạnh; khỏe khoắn.
    Le malade est moins bien ce matin — sáng nay người bệnh yếu hơn
    Je me sens bien — tôi cảm thấy khỏe khoắn
  5. Đẹp.
    Cette femme a dû être bien — người đàn bà này trước kia rất đẹp
  6. (Thân mật) Khá, cừ.
    Un type bien — một tay cừ

Trái nghĩa[sửa]

  • Mal

Tham khảo[sửa]