bien-fonds
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bjɛ̃.fɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bien-fonds /bjɛ̃.fɔ̃/ |
bien-fonds /bjɛ̃.fɔ̃/ |
bien-fonds gđ /bjɛ̃.fɔ̃/
- (Số nhiều biens-fonds) Bất động sản.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bien-fonds”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)