Bước tới nội dung

bijouterie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /bi.ʒut.ʁi/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
bijouterie
/bi.ʒut.ʁi/
bijouteries
/bi.ʒut.ʁi/

bijouterie gc /bi.ʒut.ʁi/

  1. Nghề kim hoàn.
  2. Nghề buôn bán đồ nữ trang.
  3. Hiệu bán đồ nữ trang.
  4. Đồ nữ trang (nói chung).
    Bijouterie en faux — đồ nữ trang giả vàng bạc
    Bijouterie en fin — đồ nữ trang bằng vàng bạc

Tham khảo

[sửa]