bijoutier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bi.ʒu.tje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bijoutier /bi.ʒu.tje/ |
bijoutiers /bi.ʒu.tje/ |
| Giống cái | bijoutière /bi.ʒu.tjɛʁ/ |
bijoutiers /bi.ʒu.tje/ |
bijoutier /bi.ʒu.tje/
- Thợ kim hoàn.
- Người bán đồ nữ trang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bijoutier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)