bijoux
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
bijoux (bất qui tắc) , số nhiều bijoux
- Đồ nữ trang.
Tính từ
bijoux
- Nhỏ và đẹp, nhỏ xinh.
- a bijou villa — một biệt thự nhỏ xinh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bijoux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)