bilatérale
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bi.la.te.ʁal/
Tính từ
bilatérale /bi.la.te.ʁal/
- Hai bên; song phương.
- Paralysie bilatérale — chứng liệt hai bên
- Symétrie bilatérale — đối xứng hai bên
- Contrat bilatéral — hợp đồng hai bên (song phương)
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bilatérale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)