Bước tới nội dung

bilateral assistance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ə.ˈsɪs.tənts/

Danh từ

bilateral assistance / ə.ˈsɪs.tənts/

  1. ((econ)) Trợ giúp song phương.

Tham khảo