bilateralism
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌbɑɪ.ˈlæ.tə.rə.ˌlɪ.zᵊm/
Danh từ
bilateralism /ˌbɑɪ.ˈlæ.tə.rə.ˌlɪ.zᵊm/
- (Thương mại và <tchính>) Nguyên tắc song phương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bilateralism”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)