billig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | billig |
| gt | billig | |
| Số nhiều | billige | |
| Cấp | so sánh | billigere |
| cao | billigst | |
billig
- Rẻ, hời.
- Det er billigere å reise med tog enn å reise med fly.
- å kjøpe ei billig bok
- å kjøpe noe for en billig penge — Mua vật gì với giá rẻ.
- å komme billig fra det — Đỡ phải tốn công tốn của vào việc đó.
- å slippe billig unna — Tránh khỏi phải tốn công tốn của.
Từ dẫn xuất
- (1) billigsalg gđ: Sự bán đại hạ giá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “billig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)