bilvei

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bilvei bilveien
Số nhiều bilveier bilveiene

Danh từ[sửa]

bilvei

  1. Đường dành cho xe hơi.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]