Bước tới nội dung

biniou

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
biniou
/bi.nju/
binious
/bi.nju/

biniou /bi.nju/

  1. (Âm nhạc) Kèn biniu.

Tham khảo