Bước tới nội dung

biro

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɑɪ.ˌroʊ/

Danh từ

biro /ˈbɑɪ.ˌroʊ/

  1. Bút bi.

Tham khảo