biscornu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bis.kɔʁ.ny/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | biscornu /bis.kɔʁ.ny/ |
biscornus /bis.kɔʁ.ny/ |
| Giống cái | biscornue /bis.kɔʁ.ny/ |
biscornues /bis.kɔʁ.ny/ |
biscornu /bis.kɔʁ.ny/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “biscornu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)