bisectrix
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
bisectrix (bất qui tắc) , số nhiều bisectrices
- (Như) Bisector.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bisectrix”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
bisectrix (bất qui tắc) , số nhiều bisectrices