bløt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | bløt |
| gt | bløtt | |
| Số nhiều | bløte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
bløt
- Ướt.
- å bli bløt på beina
- å legge hodet i bløt — Tập trung tư tưởng, suy nghĩ đăm chiêu.
- Mềm, nhũn.
- bløt som silke
- Yếu đuối, nhu nhược.
- Han er altfor blaut til å protestere.
- å være bløt på pæra — Điên, khùng.
Từ dẫn xuất
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bløt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)