Bước tới nội dung

blackheart

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌhɑːrt/

Danh từ

blackheart /.ˌhɑːrt/

  1. Bệnh làm khoai tây đen ruột.

Tham khảo