blacksmith

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈblæk.ˌsmɪθ]

Danh từ[sửa]

blacksmith /ˈblæk.ˌsmɪθ/

  1. Thợ rèn.

Tham khảo[sửa]