bladlus

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bladlus bladlusa, bladlusen
Số nhiều bladlus bladlusene

Danh từ[sửa]

bladlus gđc

  1. Rệp .

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]