blafard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bla.faʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | blafard /bla.faʁ/ |
blafards /bla.faʁ/ |
| Giống cái | blafarde /bla.faʁd/ |
blafardes /bla.faʁd/ |
blafard /bla.faʁ/
- Nhợt nhạt.
- Figure blafarde — mặt nhợt nhạt
- Lueur blafarde — ánh sáng nhợt nhạt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blafard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)