Bước tới nội dung

vermeil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

vermeil

  1. Bạc mạ vàng, đồng mạ vàng.
  2. (Thơ ca) Đỏ son.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vɛʁ.mɛj/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực vermeil
/vɛʁ.mɛj/
vermeils
/vɛʁ.mɛj/
Giống cái vermeille
/vɛʁ.mɛj/
vermeilles
/vɛʁ.mɛj/

vermeil /vɛʁ.mɛj/

  1. Đỏ chót.
    Lèvres vermeilles — môi đỏ chót
  2. Hồng hào.
    Teint vermeil — nước da hồng hào

Danh từ

Số ít Số nhiều
vermeil
/vɛʁ.mɛj/
vermeil
/vɛʁ.mɛj/

vermeil /vɛʁ.mɛj/

  1. Bạc mạ vàng.
    Service en vermeil — bộ đồ bằng bạc mạ vàng

Trái nghĩa

Tham khảo