vermeil
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
vermeil
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vermeil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.mɛj/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vermeil /vɛʁ.mɛj/ |
vermeils /vɛʁ.mɛj/ |
| Giống cái | vermeille /vɛʁ.mɛj/ |
vermeilles /vɛʁ.mɛj/ |
vermeil /vɛʁ.mɛj/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vermeil /vɛʁ.mɛj/ |
vermeil /vɛʁ.mɛj/ |
vermeil gđ /vɛʁ.mɛj/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vermeil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)