blanking

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

blanking /ˈblæŋ.kiɳ/

  1. (Tech) Xóa (d).

Tham khảo[sửa]