blinders

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

blinders (bất qui tắc) số nhiều'

  1. Miếng (da, vải) che mắt (ngựa).

Tham khảo[sửa]