blomsterpotte

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít blomsterpotte blomsterpotta, blomsterpotten
Số nhiều blomsterpotter blomsterpottene

Danh từ[sửa]

blomsterpotte gđc

  1. Bình, lọ cắm hoa.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]