blottir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /blɔ.tiʁ/
Động từ
blottir tự động từ /blɔ.tiʁ/
- Thu mình.
- Se blottir dans un coin — thu mình trong góc nhà
- Trốn tránh, ẩn náu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “blottir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)