bo's'n

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

bo's'n

  1. (Hàng hải) Viên quản lý neo buồm.

Tham khảo[sửa]