boastfulness

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

boastfulness

  1. Tính hay khoe khoang, tính hay khoác lác.

Tham khảo[sửa]