bobineur
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bobineuse /bɔ.bi.nøz/ |
bobineuses /bɔ.bi.nøz/ |
| Giống cái | bobineuse /bɔ.bi.nøz/ |
bobineuses /bɔ.bi.nøz/ |
bobineur
- Thợ đánh ống (chỉ).
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bobineuse /bɔ.bi.nøz/ |
bobineuses /bɔ.bi.nøz/ |
bobineur gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bobineur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)