Bước tới nội dung

bobineur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực bobineuse
/bɔ.bi.nøz/
bobineuses
/bɔ.bi.nøz/
Giống cái bobineuse
/bɔ.bi.nøz/
bobineuses
/bɔ.bi.nøz/

bobineur

  1. Thợ đánh ống (chỉ).

Danh từ

Số ít Số nhiều
bobineuse
/bɔ.bi.nøz/
bobineuses
/bɔ.bi.nøz/

bobineur gc

  1. (Điện học) Máy cuộn dây.

Tham khảo