Bước tới nội dung

boble

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít boble bobla, boblen
Số nhiều bobler boblene

boble gđc

  1. Bọt.
    Boblene stiger opp til vannflaten.

Từ dẫn xuất

Tham khảo