boble
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | boble | bobla, boblen |
| Số nhiều | bobler | boblene |
boble gđc
- Bọt.
- Boblene stiger opp til vannflaten.
Từ dẫn xuất
- (1) boblejakke gđc: Áo khoác bông nhân tạo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “boble”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)