bobo

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
bobo
/bo.bo/
bobos
/bo.bo/

bobo /bo.bo/

  1. (Ngôn ngữ nhi đồng) Đau.
    On lui a fait bobo — người ta đã làm nó đau

Tham khảo[sửa]