Bước tới nội dung

bokmelding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]
  Xác định Bất định
Số ít bokmelding bokmeldinga, bokmeldingen
Số nhiều bokmeldinger bokmeldingene

Danh từ

bokmelding gđc

  1. Sự bình phẩm sách báo.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo