boréal
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔ.ʁe.al/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | boréal /bɔ.ʁe.al/ |
boréales /bɔ.ʁe.al/ |
| Giống cái | boréale /bɔ.ʁe.al/ |
boréales /bɔ.ʁe.al/ |
boréal /bɔ.ʁe.al/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “boréal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)