borborygmus
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌbɔr.bə.ˈrɪɡ.məs/
Danh từ
borborygmus /ˌbɔr.bə.ˈrɪɡ.məs/ (Số nhiều: borborygmi, borborygmus)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “borborygmus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)