borsch

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

borsch

  1. Boocsơ, xúp củ cải đỏ.

Tham khảo[sửa]