Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Việt
Hiện/ẩn mục
Tiếng Việt
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Từ phái sinh
1.4
Từ đảo chữ
Đóng mở mục lục
củ cải
4 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Français
Русский
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Việt
[
sửa
]
củ cải
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ ghép
giữa
củ
+
cải
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
theo giọng
Hà Nội
Huế
Sài Gòn
kṵ
˧˩˧
ka̰ːj
˧˩˧
ku
˧˩˨
kaːj
˧˩˨
ku
˨˩˦
kaːj
˨˩˦
Vinh
Thanh Chương
Hà Tĩnh
ku
˧˩
kaːj
˧˩
kṵʔ
˧˩
ka̰ːʔj
˧˩
Danh từ
[
sửa
]
củ
cải
Loại
rau ăn củ thuộc
họ
Cải
.
Củ cải
muối chua.
Đồng nghĩa:
cải củ
Từ phái sinh
[
sửa
]
củ cải trắng
củ cải đường
Từ đảo chữ
[
sửa
]
cải củ
Thể loại
:
Từ ghép tiếng Việt
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
Mục từ tiếng Việt
Danh từ tiếng Việt
Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
vi:Cải củ
vi:Rau
Thể loại ẩn:
Trang liên kết đến Phụ lục:Từ điển thuật ngữ không tìm thấy anchor
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
củ cải
4 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài