bosseur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔ.sœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bosseur /bɔ.sœʁ/ |
bosseurs /bɔ.sœʁ/ |
| Giống cái | bosseuse /bɔ.søz/ |
bosseurs /bɔ.sœʁ/ |
bosseur /bɔ.sœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bosseur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)