bougre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /buɡʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bougre /buɡʁ/ |
bougres /buɡʁ/ |
bougre gđ /buɡʁ/
- (Thông tục) Anh chàng.
- Un bon bougre — một anh chàng tử tế
- Un drôle de bougre — một anh chàng buồn cười
- bougre de... — đồ...
- Bougre d’imbécile! — đồ ngu!
Thán từ
bougre /buɡʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bougre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)