Bước tới nội dung

boulier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

boulier

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
boulier
/bu.lje/
bouliers
/bu.lje/

boulier /bu.lje/

  1. Xem bolier
  2. Bàn tính gảy.

Tham khảo