Bước tới nội dung

bourrasque

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bu.ʁask/

Danh từ

Số ít Số nhiều
bourrasque
/bu.ʁask/
bourrasques
/bu.ʁask/

bourrasque gc /bu.ʁask/

  1. Gió lốc.
  2. (Nghĩa bóng) Tràng dồn dập, trận (lời chửi rủa... ).

Tham khảo