Bước tới nội dung

boussole

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

boussole

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
boussole
/bu.sɔl/
boussoles
/bu.sɔl/

boussole gc /bu.sɔl/

  1. La bàn.
    perdre la boussole — (thân mật) luống cuống, hoảng hốt

Tham khảo