bouteille
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.tɛj/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bouteille /bu.tɛj/ |
bouteilles /bu.tɛj/ |
bouteille gc /bu.tɛj/
- Chai.
- Bouteille en verre — chai thủy tinh
- Boire une bouteille de bière — uống một chai bia
- (Số nhiều) Nhà xí (trên tàu thủy).
- aimer la bouteille — (thân mật) thích uống rượu
- bouteille à l’encre — (thân mật) việc rối rắm
- laisser sa raison au fond de la bouteille — say khướt, say mèm
- prendre de la bouteille — (thân mật) già đi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bouteille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)