nhà xí

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Danh từ[sửa]

nhà xí

  1. Nhà (nơi) vệ sinh.

Đồng nghĩa[sửa]