Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Đan Mạch
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đan Mạch
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến cách
1.2.2
Từ dẫn xuất
1.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
brød
45 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
Cymraeg
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Eesti
Euskara
فارسی
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Føroyskt
Français
Galego
Gaelg
Hrvatski
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Italiano
Kurdî
Lëtzebuergesch
ລາວ
Lietuvių
Malagasy
Bahasa Melayu
Nederlands
Norsk bokmål
Polski
Português
Русский
Sängö
Slovenščina
Gagana Samoa
Српски / srpski
Svenska
Тоҷикӣ
ไทย
Tagalog
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
brod
,
Brod
,
bröd
,
bród
,
và
brôd
Tiếng Đan Mạch
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/brøːˀð/
,
[ˈb̥ʁœðˀ]
,
[ˈpʁœ̝ðˀ]
Danh từ
brød
gt
(
xác định số ít
brødet
,
bất định số nhiều
brød
)
Bánh mì
.
Biến cách
Biến cách của
brød
giống trung
số ít
số nhiều
bất định
xác định
bất định
xác định
danh cách
brød
brødet
brød
brødene
sinh cách
brøds
brødets
brøds
brødenes
Từ dẫn xuất
brødflov
brødfrugt
brødkurv
brødnid
franskbrød
pølsebrød
rugbrød
smørrebrød
wienerbrød
Tham khảo
“
brød
”,
Den Danske Ordbog
Thể loại
:
Mục từ tiếng Đan Mạch
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đan Mạch
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Đan Mạch
Danh từ giống trung tiếng Đan Mạch
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
brød
45 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài