brande

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

brande gc /bʁɑ̃d/

  1. Cây bụi (làm thành tầng cây dưới rừng).
  2. Vùng đất toàn cây bụi.

Tham khảo[sửa]