branler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁɑ̃.le/
Ngoại động từ
branler ngoại động từ /bʁɑ̃.le/
- Lắc.
- Branler la tête — lắc đầu
Nội động từ
branler nội động từ /bʁɑ̃.le/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “branler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)