breastbone
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbrɛst.ˌboʊn/
Danh từ
breastbone /ˈbrɛst.ˌboʊn/
- (Giải phẫu) Xương ức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “breastbone”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)