bredde
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bredde | bredden |
| Số nhiều | bredder | breddene |
bredde gđ
- Bề rộng, chiều ngang.
- Bredden på dørene varierer fra 70 til 120 cm.
- å ta opp et spørsmål i sin fulle bredde — Bàn thảo vấn đề một cách bao quát.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bredde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)